Giá trọn gói, minh bạch theo từng tuyến và loại xe. Không đồng hồ, không phụ thu.
| Tuyến đường | Xe 4 chỗ |
Xe 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
Xe điện | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phan Rang ~60 km · 60–75 phút |
500.000đ | 600.000đ | 1.000.000đ | 500.000đ | Đặt |
| Vĩnh Hy ~60 km · 60–75 phút |
500.000đ | 600.000đ | 1.000.000đ | 500.000đ | Đặt |
| Nha Trang ~100 km · 40–50 phút |
800.000đ | 900.000đ | 1.600.000đ | 800.000đ | Đặt |
| Vĩnh Hy ~40 km · ~60 phút |
400.000đ | 500.000đ | 800.000đ | 400.000đ | Đặt |
| Mũi Né ~210 km · ~3,5 giờ |
1.200.000đ | 1.300.000đ | 2.400.000đ | Liên hệ | Đặt |
| Đà Lạt ~110 km · ~3 giờ |
900.000đ | 1.000.000đ | 1.800.000đ | Liên hệ | Đặt |
| Hang Rái ~45 km · ~70 phút |
350.000đ | 450.000đ | 700.000đ | 350.000đ | Đặt |
| Mũi Dinh ~35 km · ~50 phút |
350.000đ | 450.000đ | 700.000đ | 350.000đ | Đặt |
| Bình Tiên ~55 km · ~80 phút |
500.000đ | 600.000đ | 1.000.000đ | 500.000đ | Đặt |
| Sài Gòn ~350 km · ~6 giờ |
2.800.000đ | 2.900.000đ | 5.600.000đ | Liên hệ | Đặt |
* Giá có tài xế: trọn gói 1 chiều, đã gồm xăng/sạc, phí cầu đường & tài xế. Tuyến để trống xe điện = chưa khai thác, vui lòng liên hệ.
Không có xe phù hợp bộ lọc. Xem tất cả.
* Giá tự lái tính theo ngày (24h), chưa gồm nhiên liệu. Khách tự đổ xăng/sạc. Cần CCCD + bằng lái hợp lệ; đặt cọc hoặc thế chấp theo từng dòng xe.
Gọi hoặc nhắn Zalo, chúng tôi báo giá trọn gói trong 1 phút.
Gọi điện hoặc nhắn Zalo, tài xế đợi sẵn tại sảnh sân bay Cam Ranh.